3.195.921 VND ▲ 0.37%
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tuổi vàng | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vàng 24K | 3.652.481 | VND / gram |
| Vàng 22K | 3.348.108 | VND / gram |
| Vàng 21K | 3.195.921 | VND / gram |
| Vàng 18K | 2.739.361 | VND / gram |
| Vàng 14K | 2.130.614 | VND / gram |
| Tuổi vàng | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vàng 24K | 136.968.051 | VND / lượng |
| Vàng 22K | 125.554.046 | VND / lượng |
| Vàng 21K | 119.847.044 | VND / lượng |
| Vàng 18K | 102.726.038 | VND / lượng |
| Độ tinh khiết | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Bạc 999 | 57.244 | VND / gram |
| Bạc 925 | 52.950 | VND / gram |
| Bạc 800 | 45.795 | VND / gram |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 26.217,99 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 30.231,35 | VND |
| 🇬🇧 Bảng AnhGBP | 34.978,17 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 32.872,05 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 163,72 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.858,52 | VND |
| 🇨🇦 Đô la CanadaCAD | 18.797,41 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.483,91 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 273,86 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 358,55 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 568,53 | VND |
| 🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR | 6.991,46 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.139,00 | VND |
Giá vàng hôm nay tại Việt Nam: giá vàng SJC, vàng nhẫn 9999, vàng 24k, giá một lượng và một chỉ vàng tính bằng đồng (VND).
Nhận thông báo ngay khi giá vàng thay đổi hoặc đạt mục tiêu của bạn.
Giá tự động cập nhật mỗi 2 phút từ các nguồn toàn cầu đáng tin cậy.
Định giá trang sức ở bất kỳ tuổi vàng nào theo giá hôm nay trong vài giây.
Theo dõi biến động vàng và bạc theo ngày và tháng.
Giá mỗi gram cho 24K, 22K, 21K, 18K và 14K bằng VND có trong bảng phía trên và cập nhật mỗi 2 phút.
Có. Chúng tôi tính giá từ giá ounce thế giới và tỷ giá chính thức, cập nhật mỗi 2 phút.
Tải ứng dụng GoldRadar trên Google Play và bật cảnh báo để được thông báo khi vàng đạt giá mục tiêu.
Giá vàng 24k (tương đương SJC, 9999) theo gram và theo lượng được tính từ bảng giá phía trên, cập nhật mỗi 2 phút.
Một lượng (cây) = 37,5 g; giá một lượng được suy ra từ giá mỗi gram hiển thị ở trên, cập nhật mỗi 2 phút.