Giá trực tiếp • cập nhật mỗi 2 phút • Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 06:57 UTC

🇦🇺 Tỷ giá Đô la Úc hôm nay tại Vietnam — 26 thg 7, 2026

1 Đô la Úc = 18.329,77 VND

📱

Tải ứng dụng GoldRadar

Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.

★★★★★ 4.9 (3120+ đánh giá)
Tải về trênGoogle Play
1 Đô la Úc =18.329,77 VND
1 VND =0,0001 AUD
1 Đô la Úc =$0,6981
🔁

Đô la Úc → VND

Tiền tệVNDĐơn vị
1 AUD 18.329,77 VND
5 AUD 91.648,86 VND
10 AUD 183.297,72 VND
20 AUD 366.595,45 VND
50 AUD 916.488,61 VND
100 AUD 1.832.977,23 VND
200 AUD 3.665.954,45 VND
500 AUD 9.164.886,14 VND
1.000 AUD 18.329.772,27 VND
5.000 AUD 91.648.861,36 VND
🔁

VND → Đô la Úc

Tiền tệĐô la ÚcĐơn vị
1 VND 0,0001 AUD
5 VND 0,0003 AUD
10 VND 0,0005 AUD
20 VND 0,0011 AUD
50 VND 0,0027 AUD
100 VND 0,0055 AUD
200 VND 0,0109 AUD
500 VND 0,0273 AUD
1.000 VND 0,0546 AUD
5.000 VND 0,2728 AUD
💱

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

Tiền tệGiá bằng VNDĐơn vị
🇺🇸 Đô la MỹUSD 26.256,81 VND
🇪🇺 EuroEUR 29.878,78 VND
🇬🇧 Bảng AnhGBP 34.977,79 VND
🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF 32.107,86 VND
🇯🇵 Yên NhậtJPY 160,29 VND
🇨🇳 Nhân dân tệCNY 3.869,20 VND
🇨🇦 Đô la CanadaCAD 18.644,31 VND
🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR 271,77 VND
🇷🇺 Rúp NgaRUB 335,61 VND
🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY 554,76 VND
🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR 7.001,82 VND
🇦🇪 Dirham UAEAED 7.149,57 VND
🌍

Giá vàng trên thế giới

🕌

Các nước Ả Rập

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

1 Đô la Úc hôm nay tại Vietnam là bao nhiêu?

1 Đô la Úc bằng 18.329,77 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.

1 VND bằng bao nhiêu Đô la Úc?

1 VND = 0,0001 Đô la Úc.