Giá trực tiếp • cập nhật mỗi 2 phút • Cập nhật lần cuối: 2026-10-25 12:55 UTC

🇦🇺 Tỷ giá Đô la Úc hôm nay tại Vietnam — 25 thg 10, 2026

1 Đô la Úc = 18.141,92 VND

📱

Tải ứng dụng GoldRadar

Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.

★★★★★ 4.9 (3120+ đánh giá)
Tải về trênGoogle Play
1 Đô la Úc =18.141,92 VND
1 VND =0,0001 AUD
1 Đô la Úc =$0,7027
🔁

Đô la Úc → VND

Tiền tệVNDĐơn vị
1 AUD 18.141,92 VND
5 AUD 90.709,58 VND
10 AUD 181.419,16 VND
20 AUD 362.838,32 VND
50 AUD 907.095,81 VND
100 AUD 1.814.191,62 VND
200 AUD 3.628.383,25 VND
500 AUD 9.070.958,12 VND
1.000 AUD 18.141.916,25 VND
5.000 AUD 90.709.581,23 VND
🔁

VND → Đô la Úc

Tiền tệĐô la ÚcĐơn vị
1 VND 0,0001 AUD
5 VND 0,0003 AUD
10 VND 0,0006 AUD
20 VND 0,0011 AUD
50 VND 0,0028 AUD
100 VND 0,0055 AUD
200 VND 0,0110 AUD
500 VND 0,0276 AUD
1.000 VND 0,0551 AUD
5.000 VND 0,2756 AUD
💱

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

Tiền tệGiá bằng VNDĐơn vị
🇺🇸 Đô la MỹUSD 25.817,34 VND
🇪🇺 EuroEUR 28.922,85 VND
🇬🇧 Bảng AnhGBP 34.529,94 VND
🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF 31.301,95 VND
🇯🇵 Yên NhậtJPY 164,61 VND
🇨🇳 Nhân dân tệCNY 3.859,55 VND
🇨🇦 Đô la CanadaCAD 18.435,82 VND
🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR 271,76 VND
🇷🇺 Rúp NgaRUB 318,18 VND
🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY 519,03 VND
🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR 6.884,62 VND
🇦🇪 Dirham UAEAED 7.029,91 VND
🌍

Giá vàng trên thế giới

🕌

Các nước Ả Rập

❓

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

1 Đô la Úc hôm nay tại Vietnam là bao nhiêu?

1 Đô la Úc bằng 18.141,92 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.

1 VND bằng bao nhiêu Đô la Úc?

1 VND = 0,0001 Đô la Úc.