1 Đô la Canada = 18.435,82 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 CAD | 18.435,82 | VND |
| 5 CAD | 92.179,12 | VND |
| 10 CAD | 184.358,24 | VND |
| 20 CAD | 368.716,48 | VND |
| 50 CAD | 921.791,21 | VND |
| 100 CAD | 1.843.582,41 | VND |
| 200 CAD | 3.687.164,82 | VND |
| 500 CAD | 9.217.912,06 | VND |
| 1.000 CAD | 18.435.824,12 | VND |
| 5.000 CAD | 92.179.120,62 | VND |
| Tiền tệ | Đô la Canada | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 VND | 0,0001 | CAD |
| 5 VND | 0,0003 | CAD |
| 10 VND | 0,0005 | CAD |
| 20 VND | 0,0011 | CAD |
| 50 VND | 0,0027 | CAD |
| 100 VND | 0,0054 | CAD |
| 200 VND | 0,0108 | CAD |
| 500 VND | 0,0271 | CAD |
| 1.000 VND | 0,0542 | CAD |
| 5.000 VND | 0,2712 | CAD |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 25.817,34 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 28.922,85 | VND |
| 🇬🇧 Bảng AnhGBP | 34.529,94 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 31.301,95 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 164,61 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.859,55 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.141,92 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,76 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 318,18 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 519,03 | VND |
| 🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR | 6.884,62 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.029,91 | VND |
1 Đô la Canada bằng 18.435,82 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.
1 VND = 0,0001 Đô la Canada.