1 Đô la Canada = 18.644,31 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 CAD | 18.644,31 | VND |
| 5 CAD | 93.221,53 | VND |
| 10 CAD | 186.443,05 | VND |
| 20 CAD | 372.886,10 | VND |
| 50 CAD | 932.215,26 | VND |
| 100 CAD | 1.864.430,51 | VND |
| 200 CAD | 3.728.861,03 | VND |
| 500 CAD | 9.322.152,57 | VND |
| 1.000 CAD | 18.644.305,15 | VND |
| 5.000 CAD | 93.221.525,74 | VND |
| Tiền tệ | Đô la Canada | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 VND | 0,0001 | CAD |
| 5 VND | 0,0003 | CAD |
| 10 VND | 0,0005 | CAD |
| 20 VND | 0,0011 | CAD |
| 50 VND | 0,0027 | CAD |
| 100 VND | 0,0054 | CAD |
| 200 VND | 0,0107 | CAD |
| 500 VND | 0,0268 | CAD |
| 1.000 VND | 0,0536 | CAD |
| 5.000 VND | 0,2682 | CAD |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 26.256,81 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 29.878,78 | VND |
| 🇬🇧 Bảng AnhGBP | 34.977,79 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 32.107,86 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 160,29 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.869,20 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.329,77 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,77 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 335,61 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 554,76 | VND |
| 🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR | 7.001,82 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.149,57 | VND |
1 Đô la Canada bằng 18.644,31 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.
1 VND = 0,0001 Đô la Canada.