1 Đô la Canada = 18.745,19 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 CAD | 18.745,19 | VND |
| 5 CAD | 93.725,93 | VND |
| 10 CAD | 187.451,86 | VND |
| 20 CAD | 374.903,73 | VND |
| 50 CAD | 937.259,32 | VND |
| 100 CAD | 1.874.518,64 | VND |
| 200 CAD | 3.749.037,28 | VND |
| 500 CAD | 9.372.593,21 | VND |
| 1.000 CAD | 18.745.186,42 | VND |
| 5.000 CAD | 93.725.932,10 | VND |
| Tiền tệ | Đô la Canada | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 VND | 0,0001 | CAD |
| 5 VND | 0,0003 | CAD |
| 10 VND | 0,0005 | CAD |
| 20 VND | 0,0011 | CAD |
| 50 VND | 0,0027 | CAD |
| 100 VND | 0,0053 | CAD |
| 200 VND | 0,0107 | CAD |
| 500 VND | 0,0267 | CAD |
| 1.000 VND | 0,0533 | CAD |
| 5.000 VND | 0,2667 | CAD |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 25.858,29 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 30.082,40 | VND |
| 🇬🇧 Bảng AnhGBP | 35.036,39 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 31.942,90 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 168,35 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.844,80 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.673,74 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,85 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 302,99 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 533,02 | VND |
| 🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR | 6.895,54 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.041,06 | VND |
1 Đô la Canada bằng 18.745,19 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.
1 VND = 0,0001 Đô la Canada.