1 Bảng Anh = 35.036,39 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 GBP | 35.036,39 | VND |
| 5 GBP | 175.181,94 | VND |
| 10 GBP | 350.363,88 | VND |
| 20 GBP | 700.727,77 | VND |
| 50 GBP | 1.751.819,42 | VND |
| 100 GBP | 3.503.638,83 | VND |
| 200 GBP | 7.007.277,67 | VND |
| 500 GBP | 17.518.194,17 | VND |
| 1.000 GBP | 35.036.388,35 | VND |
| 5.000 GBP | 175.181.941,75 | VND |
| Tiền tệ | Bảng Anh | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 VND | 0,0000 | GBP |
| 5 VND | 0,0001 | GBP |
| 10 VND | 0,0003 | GBP |
| 20 VND | 0,0006 | GBP |
| 50 VND | 0,0014 | GBP |
| 100 VND | 0,0029 | GBP |
| 200 VND | 0,0057 | GBP |
| 500 VND | 0,0143 | GBP |
| 1.000 VND | 0,0285 | GBP |
| 5.000 VND | 0,1427 | GBP |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 25.858,29 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 30.082,40 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 31.942,90 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 168,35 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.844,80 | VND |
| 🇨🇦 Đô la CanadaCAD | 18.745,19 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.673,74 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,85 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 302,99 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 533,02 | VND |
| 🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR | 6.895,54 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.041,06 | VND |
1 Bảng Anh bằng 35.036,39 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.
1 VND = 0,0000 Bảng Anh.