1 Bảng Anh = 34.529,94 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 GBP | 34.529,94 | VND |
| 5 GBP | 172.649,69 | VND |
| 10 GBP | 345.299,38 | VND |
| 20 GBP | 690.598,75 | VND |
| 50 GBP | 1.726.496,88 | VND |
| 100 GBP | 3.452.993,76 | VND |
| 200 GBP | 6.905.987,52 | VND |
| 500 GBP | 17.264.968,80 | VND |
| 1.000 GBP | 34.529.937,60 | VND |
| 5.000 GBP | 172.649.688,01 | VND |
| Tiền tệ | Bảng Anh | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 VND | 0,0000 | GBP |
| 5 VND | 0,0001 | GBP |
| 10 VND | 0,0003 | GBP |
| 20 VND | 0,0006 | GBP |
| 50 VND | 0,0014 | GBP |
| 100 VND | 0,0029 | GBP |
| 200 VND | 0,0058 | GBP |
| 500 VND | 0,0145 | GBP |
| 1.000 VND | 0,0290 | GBP |
| 5.000 VND | 0,1448 | GBP |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 25.817,34 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 28.922,85 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 31.301,95 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 164,61 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.859,55 | VND |
| 🇨🇦 Đô la CanadaCAD | 18.435,82 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.141,92 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,76 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 318,18 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 519,03 | VND |
| 🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR | 6.884,62 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.029,91 | VND |
1 Bảng Anh bằng 34.529,94 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.
1 VND = 0,0000 Bảng Anh.