Đô la Mỹ — 25.817,34 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 25.817,34 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 28.922,85 | VND |
| 🇬🇧 Bảng AnhGBP | 34.529,94 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 31.301,95 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 164,61 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.859,55 | VND |
| 🇨🇦 Đô la CanadaCAD | 18.435,82 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.141,92 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,76 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 318,18 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 519,03 | VND |
| 🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR | 6.884,62 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.029,91 | VND |
Đô la Mỹ và tất cả các ngoại tệ chính so với VND có trong bảng trên, cập nhật mỗi 2 phút từ tỷ giá chính thức.
Vâng, đây là tỷ giá chính thức/tham chiếu ngân hàng và có thể khác đôi chút so với thị trường tự do.