1 Riyal Ả Rập = 6.895,54 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 SAR | 6.895,54 | VND |
| 5 SAR | 34.477,72 | VND |
| 10 SAR | 68.955,44 | VND |
| 20 SAR | 137.910,89 | VND |
| 50 SAR | 344.777,21 | VND |
| 100 SAR | 689.554,43 | VND |
| 200 SAR | 1.379.108,86 | VND |
| 500 SAR | 3.447.772,15 | VND |
| 1.000 SAR | 6.895.544,29 | VND |
| 5.000 SAR | 34.477.721,46 | VND |
| Tiền tệ | Riyal Ả Rập | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 VND | 0,0001 | SAR |
| 5 VND | 0,0007 | SAR |
| 10 VND | 0,0015 | SAR |
| 20 VND | 0,0029 | SAR |
| 50 VND | 0,0073 | SAR |
| 100 VND | 0,0145 | SAR |
| 200 VND | 0,0290 | SAR |
| 500 VND | 0,0725 | SAR |
| 1.000 VND | 0,1450 | SAR |
| 5.000 VND | 0,7251 | SAR |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 25.858,29 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 30.082,40 | VND |
| 🇬🇧 Bảng AnhGBP | 35.036,39 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 31.942,90 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 168,35 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.844,80 | VND |
| 🇨🇦 Đô la CanadaCAD | 18.745,19 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.673,74 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,85 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 302,99 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 533,02 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.041,06 | VND |
1 Riyal Ả Rập bằng 6.895,54 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.
1 VND = 0,0001 Riyal Ả Rập.