1 Riyal Ả Rập = 7.001,82 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 SAR | 7.001,82 | VND |
| 5 SAR | 35.009,08 | VND |
| 10 SAR | 70.018,17 | VND |
| 20 SAR | 140.036,33 | VND |
| 50 SAR | 350.090,83 | VND |
| 100 SAR | 700.181,66 | VND |
| 200 SAR | 1.400.363,32 | VND |
| 500 SAR | 3.500.908,30 | VND |
| 1.000 SAR | 7.001.816,59 | VND |
| 5.000 SAR | 35.009.082,97 | VND |
| Tiền tệ | Riyal Ả Rập | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 VND | 0,0001 | SAR |
| 5 VND | 0,0007 | SAR |
| 10 VND | 0,0014 | SAR |
| 20 VND | 0,0029 | SAR |
| 50 VND | 0,0071 | SAR |
| 100 VND | 0,0143 | SAR |
| 200 VND | 0,0286 | SAR |
| 500 VND | 0,0714 | SAR |
| 1.000 VND | 0,1428 | SAR |
| 5.000 VND | 0,7141 | SAR |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 26.256,81 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 29.878,78 | VND |
| 🇬🇧 Bảng AnhGBP | 34.977,79 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 32.107,86 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 160,29 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.869,20 | VND |
| 🇨🇦 Đô la CanadaCAD | 18.644,31 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.329,77 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,77 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 335,61 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 554,76 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.149,57 | VND |
1 Riyal Ả Rập bằng 7.001,82 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.
1 VND = 0,0001 Riyal Ả Rập.