1 Riyal Ả Rập = 6.884,62 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 SAR | 6.884,62 | VND |
| 5 SAR | 34.423,12 | VND |
| 10 SAR | 68.846,25 | VND |
| 20 SAR | 137.692,50 | VND |
| 50 SAR | 344.231,25 | VND |
| 100 SAR | 688.462,50 | VND |
| 200 SAR | 1.376.925,00 | VND |
| 500 SAR | 3.442.312,50 | VND |
| 1.000 SAR | 6.884.625,00 | VND |
| 5.000 SAR | 34.423.124,99 | VND |
| Tiền tệ | Riyal Ả Rập | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 VND | 0,0001 | SAR |
| 5 VND | 0,0007 | SAR |
| 10 VND | 0,0015 | SAR |
| 20 VND | 0,0029 | SAR |
| 50 VND | 0,0073 | SAR |
| 100 VND | 0,0145 | SAR |
| 200 VND | 0,0291 | SAR |
| 500 VND | 0,0726 | SAR |
| 1.000 VND | 0,1453 | SAR |
| 5.000 VND | 0,7263 | SAR |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 25.817,34 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 28.922,85 | VND |
| 🇬🇧 Bảng AnhGBP | 34.529,94 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 31.301,95 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 164,61 | VND |
| 🇨🇳 Nhân dân tệCNY | 3.859,55 | VND |
| 🇨🇦 Đô la CanadaCAD | 18.435,82 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.141,92 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,76 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 318,18 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 519,03 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.029,91 | VND |
1 Riyal Ả Rập bằng 6.884,62 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.
1 VND = 0,0001 Riyal Ả Rập.