Giá trực tiếp • cập nhật mỗi 2 phút • Cập nhật lần cuối: 2026-09-10 01:30 UTC

🇸🇦 Tỷ giá Riyal Ả Rập hôm nay tại Vietnam — 10 thg 9, 2026

1 Riyal Ả Rập = 6.895,54 VND

📱

Tải ứng dụng GoldRadar

Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.

★★★★★ 4.9 (3120+ đánh giá)
Tải về trênGoogle Play
1 Riyal Ả Rập =6.895,54 VND
1 VND =0,0001 SAR
1 Riyal Ả Rập =$0,2667
🔁

Riyal Ả Rập → VND

Tiền tệVNDĐơn vị
1 SAR 6.895,54 VND
5 SAR 34.477,72 VND
10 SAR 68.955,44 VND
20 SAR 137.910,89 VND
50 SAR 344.777,21 VND
100 SAR 689.554,43 VND
200 SAR 1.379.108,86 VND
500 SAR 3.447.772,15 VND
1.000 SAR 6.895.544,29 VND
5.000 SAR 34.477.721,46 VND
🔁

VND → Riyal Ả Rập

Tiền tệRiyal Ả RậpĐơn vị
1 VND 0,0001 SAR
5 VND 0,0007 SAR
10 VND 0,0015 SAR
20 VND 0,0029 SAR
50 VND 0,0073 SAR
100 VND 0,0145 SAR
200 VND 0,0290 SAR
500 VND 0,0725 SAR
1.000 VND 0,1450 SAR
5.000 VND 0,7251 SAR
💱

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

Tiền tệGiá bằng VNDĐơn vị
🇺🇸 Đô la MỹUSD 25.858,29 VND
🇪🇺 EuroEUR 30.082,40 VND
🇬🇧 Bảng AnhGBP 35.036,39 VND
🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF 31.942,90 VND
🇯🇵 Yên NhậtJPY 168,35 VND
🇨🇳 Nhân dân tệCNY 3.844,80 VND
🇨🇦 Đô la CanadaCAD 18.745,19 VND
🇦🇺 Đô la ÚcAUD 18.673,74 VND
🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR 271,85 VND
🇷🇺 Rúp NgaRUB 302,99 VND
🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY 533,02 VND
🇦🇪 Dirham UAEAED 7.041,06 VND
🌍

Giá vàng trên thế giới

🕌

Các nước Ả Rập

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

1 Riyal Ả Rập hôm nay tại Vietnam là bao nhiêu?

1 Riyal Ả Rập bằng 6.895,54 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.

1 VND bằng bao nhiêu Riyal Ả Rập?

1 VND = 0,0001 Riyal Ả Rập.