Giá trực tiếp • cập nhật mỗi 2 phút • Cập nhật lần cuối: 2026-10-25 12:54 UTC

🇮🇳 Tỷ giá Rupee Ấn Độ hôm nay tại Vietnam — 25 thg 10, 2026

1 Rupee Ấn Độ = 271,76 VND

📱

Tải ứng dụng GoldRadar

Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.

★★★★★ 4.9 (3120+ đánh giá)
Tải về trênGoogle Play
1 Rupee Ấn Độ =271,76 VND
1 VND =0,0037 INR
1 Rupee Ấn Độ =$0,0105
🔁

Rupee Ấn Độ → VND

Tiền tệVNDĐơn vị
1 INR 271,76 VND
5 INR 1.358,79 VND
10 INR 2.717,57 VND
20 INR 5.435,15 VND
50 INR 13.587,87 VND
100 INR 27.175,73 VND
200 INR 54.351,46 VND
500 INR 135.878,66 VND
1.000 INR 271.757,31 VND
5.000 INR 1.358.786,57 VND
🔁

VND → Rupee Ấn Độ

Tiền tệRupee Ấn ĐộĐơn vị
1 VND 0,0037 INR
5 VND 0,0184 INR
10 VND 0,0368 INR
20 VND 0,0736 INR
50 VND 0,1840 INR
100 VND 0,3680 INR
200 VND 0,7360 INR
500 VND 1,8399 INR
1.000 VND 3,6798 INR
5.000 VND 18,3988 INR
💱

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

Tiền tệGiá bằng VNDĐơn vị
🇺🇸 Đô la MỹUSD 25.817,34 VND
🇪🇺 EuroEUR 28.922,85 VND
🇬🇧 Bảng AnhGBP 34.529,94 VND
🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF 31.301,95 VND
🇯🇵 Yên NhậtJPY 164,61 VND
🇨🇳 Nhân dân tệCNY 3.859,55 VND
🇨🇦 Đô la CanadaCAD 18.435,82 VND
🇦🇺 Đô la ÚcAUD 18.141,92 VND
🇷🇺 Rúp NgaRUB 318,18 VND
🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY 519,03 VND
🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR 6.884,62 VND
🇦🇪 Dirham UAEAED 7.029,91 VND
🌍

Giá vàng trên thế giới

🕌

Các nước Ả Rập

❓

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

1 Rupee Ấn Độ hôm nay tại Vietnam là bao nhiêu?

1 Rupee Ấn Độ bằng 271,76 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.

1 VND bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ?

1 VND = 0,0037 Rupee Ấn Độ.