Giá trực tiếp • cập nhật mỗi 2 phút • Cập nhật lần cuối: 2026-10-25 12:53 UTC

🇨🇳 Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay tại Vietnam — 25 thg 10, 2026

1 Nhân dân tệ = 3.859,55 VND

📱

Tải ứng dụng GoldRadar

Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.

★★★★★ 4.9 (3120+ đánh giá)
Tải về trênGoogle Play
1 Nhân dân tệ =3.859,55 VND
1 VND =0,0003 CNY
1 Nhân dân tệ =$0,1495
🔁

Nhân dân tệ → VND

Tiền tệVNDĐơn vị
1 CNY 3.859,55 VND
5 CNY 19.297,77 VND
10 CNY 38.595,55 VND
20 CNY 77.191,09 VND
50 CNY 192.977,73 VND
100 CNY 385.955,45 VND
200 CNY 771.910,91 VND
500 CNY 1.929.777,27 VND
1.000 CNY 3.859.554,53 VND
5.000 CNY 19.297.772,65 VND
🔁

VND → Nhân dân tệ

Tiền tệNhân dân tệĐơn vị
1 VND 0,0003 CNY
5 VND 0,0013 CNY
10 VND 0,0026 CNY
20 VND 0,0052 CNY
50 VND 0,0130 CNY
100 VND 0,0259 CNY
200 VND 0,0518 CNY
500 VND 0,1295 CNY
1.000 VND 0,2591 CNY
5.000 VND 1,2955 CNY
💱

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

Tiền tệGiá bằng VNDĐơn vị
🇺🇸 Đô la MỹUSD 25.817,34 VND
🇪🇺 EuroEUR 28.922,85 VND
🇬🇧 Bảng AnhGBP 34.529,94 VND
🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF 31.301,95 VND
🇯🇵 Yên NhậtJPY 164,61 VND
🇨🇦 Đô la CanadaCAD 18.435,82 VND
🇦🇺 Đô la ÚcAUD 18.141,92 VND
🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR 271,76 VND
🇷🇺 Rúp NgaRUB 318,18 VND
🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY 519,03 VND
🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR 6.884,62 VND
🇦🇪 Dirham UAEAED 7.029,91 VND
🌍

Giá vàng trên thế giới

🕌

Các nước Ả Rập

❓

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

1 Nhân dân tệ hôm nay tại Vietnam là bao nhiêu?

1 Nhân dân tệ bằng 3.859,55 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.

1 VND bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?

1 VND = 0,0003 Nhân dân tệ.