Giá trực tiếp • cập nhật mỗi 2 phút • Cập nhật lần cuối: 2026-09-10 01:31 UTC

🇨🇳 Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay tại Vietnam — 10 thg 9, 2026

1 Nhân dân tệ = 3.844,80 VND

📱

Tải ứng dụng GoldRadar

Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.

★★★★★ 4.9 (3120+ đánh giá)
Tải về trênGoogle Play
1 Nhân dân tệ =3.844,80 VND
1 VND =0,0003 CNY
1 Nhân dân tệ =$0,1487
🔁

Nhân dân tệ → VND

Tiền tệVNDĐơn vị
1 CNY 3.844,80 VND
5 CNY 19.224,02 VND
10 CNY 38.448,05 VND
20 CNY 76.896,09 VND
50 CNY 192.240,23 VND
100 CNY 384.480,46 VND
200 CNY 768.960,92 VND
500 CNY 1.922.402,31 VND
1.000 CNY 3.844.804,61 VND
5.000 CNY 19.224.023,06 VND
🔁

VND → Nhân dân tệ

Tiền tệNhân dân tệĐơn vị
1 VND 0,0003 CNY
5 VND 0,0013 CNY
10 VND 0,0026 CNY
20 VND 0,0052 CNY
50 VND 0,0130 CNY
100 VND 0,0260 CNY
200 VND 0,0520 CNY
500 VND 0,1300 CNY
1.000 VND 0,2601 CNY
5.000 VND 1,3005 CNY
💱

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

Tiền tệGiá bằng VNDĐơn vị
🇺🇸 Đô la MỹUSD 25.858,29 VND
🇪🇺 EuroEUR 30.082,40 VND
🇬🇧 Bảng AnhGBP 35.036,39 VND
🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF 31.942,90 VND
🇯🇵 Yên NhậtJPY 168,35 VND
🇨🇦 Đô la CanadaCAD 18.745,19 VND
🇦🇺 Đô la ÚcAUD 18.673,74 VND
🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR 271,85 VND
🇷🇺 Rúp NgaRUB 302,99 VND
🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY 533,02 VND
🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR 6.895,54 VND
🇦🇪 Dirham UAEAED 7.041,06 VND
🌍

Giá vàng trên thế giới

🕌

Các nước Ả Rập

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

1 Nhân dân tệ hôm nay tại Vietnam là bao nhiêu?

1 Nhân dân tệ bằng 3.844,80 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.

1 VND bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?

1 VND = 0,0003 Nhân dân tệ.