1 Nhân dân tệ = 3.869,20 VND
Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.
| Tiền tệ | VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 CNY | 3.869,20 | VND |
| 5 CNY | 19.345,98 | VND |
| 10 CNY | 38.691,96 | VND |
| 20 CNY | 77.383,93 | VND |
| 50 CNY | 193.459,82 | VND |
| 100 CNY | 386.919,65 | VND |
| 200 CNY | 773.839,29 | VND |
| 500 CNY | 1.934.598,24 | VND |
| 1.000 CNY | 3.869.196,47 | VND |
| 5.000 CNY | 19.345.982,37 | VND |
| Tiền tệ | Nhân dân tệ | Đơn vị |
|---|---|---|
| 1 VND | 0,0003 | CNY |
| 5 VND | 0,0013 | CNY |
| 10 VND | 0,0026 | CNY |
| 20 VND | 0,0052 | CNY |
| 50 VND | 0,0129 | CNY |
| 100 VND | 0,0258 | CNY |
| 200 VND | 0,0517 | CNY |
| 500 VND | 0,1292 | CNY |
| 1.000 VND | 0,2585 | CNY |
| 5.000 VND | 1,2923 | CNY |
| Tiền tệ | Giá bằng VND | Đơn vị |
|---|---|---|
| 🇺🇸 Đô la MỹUSD | 26.256,81 | VND |
| 🇪🇺 EuroEUR | 29.878,78 | VND |
| 🇬🇧 Bảng AnhGBP | 34.977,79 | VND |
| 🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF | 32.107,86 | VND |
| 🇯🇵 Yên NhậtJPY | 160,29 | VND |
| 🇨🇦 Đô la CanadaCAD | 18.644,31 | VND |
| 🇦🇺 Đô la ÚcAUD | 18.329,77 | VND |
| 🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR | 271,77 | VND |
| 🇷🇺 Rúp NgaRUB | 335,61 | VND |
| 🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY | 554,76 | VND |
| 🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR | 7.001,82 | VND |
| 🇦🇪 Dirham UAEAED | 7.149,57 | VND |
1 Nhân dân tệ bằng 3.869,20 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.
1 VND = 0,0003 Nhân dân tệ.