Giá trực tiếp • cập nhật mỗi 2 phút • Cập nhật lần cuối: 2026-09-10 01:30 UTC

🇪🇺 Tỷ giá Euro hôm nay tại Vietnam — 10 thg 9, 2026

1 Euro = 30.082,40 VND

📱

Tải ứng dụng GoldRadar

Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.

★★★★★ 4.9 (3120+ đánh giá)
Tải về trênGoogle Play
1 Euro =30.082,40 VND
1 VND =0,0000 EUR
1 Euro =$1,16
🔁

Euro → VND

Tiền tệVNDĐơn vị
1 EUR 30.082,40 VND
5 EUR 150.412,01 VND
10 EUR 300.824,02 VND
20 EUR 601.648,04 VND
50 EUR 1.504.120,09 VND
100 EUR 3.008.240,18 VND
200 EUR 6.016.480,36 VND
500 EUR 15.041.200,89 VND
1.000 EUR 30.082.401,79 VND
5.000 EUR 150.412.008,94 VND
🔁

VND → Euro

Tiền tệEuroĐơn vị
1 VND 0,0000 EUR
5 VND 0,0002 EUR
10 VND 0,0003 EUR
20 VND 0,0007 EUR
50 VND 0,0017 EUR
100 VND 0,0033 EUR
200 VND 0,0066 EUR
500 VND 0,0166 EUR
1.000 VND 0,0332 EUR
5.000 VND 0,1662 EUR
💱

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

Tiền tệGiá bằng VNDĐơn vị
🇺🇸 Đô la MỹUSD 25.858,29 VND
🇬🇧 Bảng AnhGBP 35.036,39 VND
🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF 31.942,90 VND
🇯🇵 Yên NhậtJPY 168,35 VND
🇨🇳 Nhân dân tệCNY 3.844,80 VND
🇨🇦 Đô la CanadaCAD 18.745,19 VND
🇦🇺 Đô la ÚcAUD 18.673,74 VND
🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR 271,85 VND
🇷🇺 Rúp NgaRUB 302,99 VND
🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY 533,02 VND
🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR 6.895,54 VND
🇦🇪 Dirham UAEAED 7.041,06 VND
🌍

Giá vàng trên thế giới

🕌

Các nước Ả Rập

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

1 Euro hôm nay tại Vietnam là bao nhiêu?

1 Euro bằng 30.082,40 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.

1 VND bằng bao nhiêu Euro?

1 VND = 0,0000 Euro.