Giá trực tiếp • cập nhật mỗi 2 phút • Cập nhật lần cuối: 2026-10-25 12:54 UTC

🇪🇺 Tỷ giá Euro hôm nay tại Vietnam — 25 thg 10, 2026

1 Euro = 28.922,85 VND

📱

Tải ứng dụng GoldRadar

Giá vàng & bạc trực tiếp, cảnh báo giá tức thì, máy tính vàng và lưu trữ lịch sử — miễn phí.

★★★★★ 4.9 (3120+ đánh giá)
Tải về trênGoogle Play
1 Euro =28.922,85 VND
1 VND =0,0000 EUR
1 Euro =$1,12
🔁

Euro → VND

Tiền tệVNDĐơn vị
1 EUR 28.922,85 VND
5 EUR 144.614,24 VND
10 EUR 289.228,48 VND
20 EUR 578.456,96 VND
50 EUR 1.446.142,39 VND
100 EUR 2.892.284,78 VND
200 EUR 5.784.569,55 VND
500 EUR 14.461.423,88 VND
1.000 EUR 28.922.847,76 VND
5.000 EUR 144.614.238,78 VND
🔁

VND → Euro

Tiền tệEuroĐơn vị
1 VND 0,0000 EUR
5 VND 0,0002 EUR
10 VND 0,0003 EUR
20 VND 0,0007 EUR
50 VND 0,0017 EUR
100 VND 0,0035 EUR
200 VND 0,0069 EUR
500 VND 0,0173 EUR
1.000 VND 0,0346 EUR
5.000 VND 0,1729 EUR
💱

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

Tiền tệGiá bằng VNDĐơn vị
🇺🇸 Đô la MỹUSD 25.817,34 VND
🇬🇧 Bảng AnhGBP 34.529,94 VND
🇨🇭 Franc Thụy SĩCHF 31.301,95 VND
🇯🇵 Yên NhậtJPY 164,61 VND
🇨🇳 Nhân dân tệCNY 3.859,55 VND
🇨🇦 Đô la CanadaCAD 18.435,82 VND
🇦🇺 Đô la ÚcAUD 18.141,92 VND
🇮🇳 Rupee Ấn ĐộINR 271,76 VND
🇷🇺 Rúp NgaRUB 318,18 VND
🇹🇷 Lira Thổ Nhĩ KỳTRY 519,03 VND
🇸🇦 Riyal Ả RậpSAR 6.884,62 VND
🇦🇪 Dirham UAEAED 7.029,91 VND
🌍

Giá vàng trên thế giới

🕌

Các nước Ả Rập

❓

Các ngoại tệ khác so với VND hôm nay

1 Euro hôm nay tại Vietnam là bao nhiêu?

1 Euro bằng 28.922,85 VND hôm nay, cập nhật tự động mỗi 2 phút.

1 VND bằng bao nhiêu Euro?

1 VND = 0,0000 Euro.